|
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC LỨA
TUỔI ĐÔNG NAM Á LẦN THỨ 3
3rd
ASEAN Age-Group Chess Championship
Jun 9-14 in Singapore
Giải vô địch cờ vua các
lứa tuổi Đông Nam Á diễn ra tại Singapore từ ngày 9 đến 14 tháng 6, gồm
các nhóm tuổi 8, 10, 12, 14, 16, 18 nam và nữ tranh cá nhân và đồng đội với
3 người cao nhất. Có 228 kỳ thủ từ 7 nước
tham dự:
Singapore - 130; Vietnam - 55; Indonesia - 16; Malaysia - 12; Brunei - 9;
Myanmar - 5; Philippines - 1
Giải diễn ra tại Trường
Đại học quốc gia Singapore do Liên đoàn cờ Singapore tổ chức với sự tài trợ
của công ty Intchess Asia. Đoàn Việt Nam đă giành thắng lợi tuyệt đối
với 27 vàng, 6 bạc và 12 đồng
Vietnam gained an absolute victory at the third Southeast Asian Age-Group
Chess Championships that ended in Singapore on June 15. The country won not only
the whole 12 team’s championships but also all the 15 individual gold medals at
the tournament.
Apart from the 27 gold medals, the Vietnamese players bagged home six silver
and twelve bronze medals, totalling 45 medals of all kinds. With such triumph,
Vietnam has defended its regional championships and confirmed its absolute
strength in the chess event in the Southeast Asian region.
Final Individual
Tournament
Boys Under 8
|
|
|
|
|
|
|
Gold: |
Huynh Vinh Thang |
Vietnam |
7.5 |
|
|
Silver: |
Vo Viet Dung |
Vietnam |
7.0 |
|
|
|
Ng, Ezekiel |
Singapore |
7.0 |
Boys Under 10
|
|
|
|
|
|
|
Gold: |
Pham Minh Duc |
Vietnam |
8.5 |
|
|
Silver: |
Tran Manh Tien |
Vietnam |
8.0 |
|
|
Bronze: |
Tran Ngoc Lan |
Vietnam |
6.0 |
|
|
|
Chua Z Y, Terry |
Singapore |
6.0 |
|
|
|
Wong Tsui Hern, Daryl |
Singapore |
6.0 |
Boys Under 12
|
|
|
|
|
|
|
Gold: |
Le Quang Liem |
Vietnam |
8.5 |
|
|
Silver: |
Nguyen Ngoc Truong Son |
Vietnam |
8.0 |
|
|
Bronze: |
Nguyen Viet Chung |
Vietnam |
7.0 |
Boys Under 14
|
|
|
|
|
|
|
Gold: |
Yeo Min Yang, Evan |
Singapore |
7.0 |
|
|
|
Do Quang Tung |
Vietnam |
7.0 |
|
|
Bronze: |
Vo Thanh Ninh |
Vietnam |
6.5 |
|
|
|
Pham Chuong |
Vietnam |
6.5 |
|
|
|
Hariyanto, Aris |
Indonesia |
6.5 |
Boys Under 16
|
|
|
|
|
|
|
Gold: |
Duong The Anh |
Vietnam |
7.5 |
|
|
Silver |
Halay, Taufik |
Indonesia |
6.5 |
|
|
|
Leong Chee Ming, Luke |
Singapore |
6.5 |
|
|
|
Nguyen Huynh Minh Huy |
Vietnam |
6.5 |
Boys Under 18
|
|
|
|
|
|
|
Gold: |
Hoang Canh Huan |
Vietnam |
8.0 |
|
|
Silver |
Ak Hirawan b Pg Mohd Omar Brunei |
6.5 |
|
|
|
Bronze |
Sie Thu |
Myanmar |
5.5 |
|
|
|
Seck, Christopher |
Singapore |
5.5 |
|
|
|
Tay Shi Hao |
Singapore |
5.5 |
Girls Under 8
|
|
|
|
|
|
|
Gold: |
Cheradee Camacho |
Philippines |
7.0 |
|
|
|
Do Huu Thuy Trang |
Vietnam |
7.0 |
|
|
Bronze: |
Le Thanh Thao |
Vietnam |
6.5 |
|
|
|
Ho En Huei, Danielle |
Singapore |
6.5 |
|
Girls Under 10 |
|
|
|
|
|
|
Gold: |
Tran Dang Hong Lien |
Vietnam |
8.0 |
|
|
|
Ngo Dieu Hoa |
Vietnam |
8.0 |
|
|
Bronze: |
Le Hoang Tran Chau |
Vietnam |
7.5 |
Girls Under 12
|
|
|
|
|
|
|
Gold: |
Pham Bich Ngoc |
Vietnam |
8.0 |
|
|
Silver |
Tay Li Jin, Jeslin |
Singapore |
6.5 |
|
|
Bronze |
Mai Ngoc Diep |
Vietnam |
5.5 |
|
|
|
Liu Yang |
Singapore |
5.5 |
Girls Under 14
|
|
|
|
|
|
|
Gold: |
Le Phu Nguyen Thao |
Vietnam |
7.5 |
|
|
Silver: |
Nguyen Ngoc Thanh Thao |
Vietnam |
6.0 |
|
|
|
Pham Thi Hoa |
Vietnam |
6.0 |
|
|
|
Siti Zulaikha Foudzi |
Malaysia |
6.0 |
Girls Under 16
|
|
|
|
|
|
|
Gold: |
Luong Minh Hue |
Vietnam |
8.0 |
|
|
|
Hoang Thi Bao Tram |
Vietnam |
8.0 |
|
|
Bronze: |
Pham Thi Nu |
Vietnam |
6.0 |
|
|
|
Wahyuningsih, Sulung |
Indonesia |
6.0 |
|
|
|
Pham Le Thao Nguyen |
Vietnam |
6.0 |
Girls Under 18
|
|
|
|
|
|
|
Gold: |
Le Thanh Tu |
Vietnam |
7.0 |
|
|
|
Nguyen Thi Thuy |
Vietnam |
7.0 |
|
|
Bronze: |
Huynh Mai Phuong Dung |
Vietnam |
5.5 |
|
|
|
Vu Phuong Thao |
Vietnam |
5.5 |
|
|
|
Tran Ngoc Nhu Thao |
Vietnam |
5.5 |
Final Medal Tally 2002
|
Country |
. |
B8 |
G8 |
B10 |
G10 |
B12 |
G12 |
B14 |
G14 |
B16 |
G16 |
B18 |
G18 |
G |
S |
B |
T |
|
VIETNAM |
Ind
Team |
GS
G |
GB
G |
GSB
G |
GGB
G |
GSB
G |
GB
G |
GBB
G |
GSS
G |
GS
G |
GGBB
G |
G
G |
GGBBB
G |
15
12 |
6
- |
12
- |
33
12 |
|
SINGAPORE |
Ind
Team |
S
S |
B
S |
BB
S |
-
S |
-
S |
SB
S |
G
S |
-
S |
S
S |
-
B |
BB
S |
-
S |
1
- |
3
11 |
6
1 |
10
12 |
|
PHILIPPINES |
Ind
Team |
|
G
B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1
- |
-
- |
-
1 |
1
1 |
|
INDONESIA |
Ind
Team |
-
B |
|
-
B |
-
B |
|
-
B |
B
B |
|
S
B |
B
S |
|
-
B |
-
- |
2
1 |
1
7 |
3
8 |
|
MALAYSIA |
Ind
Team |
|
|
|
|
-
B |
-
B. |
|
S
B |
|
|
|
|
-
- |
1
- |
-
3 |
1
3 |
|
BRUNEI |
Ind
Team |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |