Quốc Gia Country 会员单位 | Đồng đội nam Men team 男子团体 | Cá nhân nữ Women Individual 女子个人赛 | Cá nhân trẻ nam Junior Individual 少年个人赛 |
Australia 澳大利亚 | Trần Hữu Ngang (NGANG HUU TRAN) 陈友安 Trương Cao Dương (GAO YANG ZHANG)张高扬 Dư Tuệ Khang (ANTHONY YU) 余穗康 Tô Tử Hùng (HUNG TU TO) 苏子雄 | Thường Hồng (CHANG HONG) 常虹 | |
Brunei 文莱 | Trang Lực Minh (KAH SIONG CHENG) 庄力铭 Lâm Thanh B́nh (BAN SOON HO) 林清平 La Vĩ Hùng (VUI HUNG LO) 罗伟雄 | | |
China 中国 | Lữ Khâm (LÜ QIN) 吕钦 Hứa Ngân Xuyên (XU YIN CHUAN) 许银川 Lư Hồng Gia (LI HONG JIA) 李鸿嘉 Trần Phú Kiệt (CHEN FU JIE) 陈富杰 | Triệu Quán Phương (ZHAO GUAN FANG) 赵冠芳 | Chung Thiếu Hồng (ZHONG SHAO HONG) 钟少鸿 |
Chinese Hongkong 中国香港 | Triệu Nhữ Quyền (CHIU YU KUIN) 赵汝权 Ông Đức Cường (YUAN TAK KEWL) 翁德强 Lương Đạt Dân (LEUANG TATMAN) 梁达民 Trần Chấn Kiệt (CHAN CHUN KIT) 陈振杰 | | Đường Hạo Văn (TONG HO VAN) 唐浩文 |
Chinese Macau 中国澳门 | Lư Cẩm Hoan (LEI KAM FUN) 李锦欢 Lương Thiếu Văn (LEONG SIO MAN) 梁少文 Trần Siêu Vinh (CHAN CHIO WENG) 陈钊荣 Đỗ Quang Vỹ (TOU KONG WAI) 杜光伟 | | Hoàng Khải Minh (WONG KAI MENG) 黄启明 |
Chinese Taipei 中华台北 | Ngô Quư Lâm (WU KUI LIN) 吴贵临 Lâm Thế Vỹ (LIN CHIH WEI) 林世伟 Giang Trung Hào (CHIANG CHUNG HAO) 江中豪 Lưu Đông Minh (LIU TUNG MING) 刘东明 | Cao Ư B́nh (GAO YI PING) 高懿屏 | Tôn Chương Khánh (SUN CHANG CHING) 孙璋庆 |
East Malaysia 东马 | Chiêm Quốc Vũ (CHENG KUOK WU) 詹国武 Trần Vĩ Đạt (TAN WEI TAT) 陈伟达 Tăng Lệnh Uy (CHEN LING WEI) 增令威 | Đặng Tuệ Quân (THIEN FUI CHUAN) 郑慧君 | Hứa Cần Trí (HEANG KHO KHIN DE) 许勤智 |
Indonesia 印度尼西亚 | Lâm Tiến Cường (DAN JANTINO HANORO) 林进强 Thái Đức Hoài (EDDY SUWANDY) 蔡德怀 Lư Tuấn Hoa (KELVIN STAUW) 李俊华 Trương Kính Ḥa (TSOENG KENG HOO) 张敬和 | | |
Japan 日本 | Điền Trung Đốc (TANAKA ATSUSHI) 田中篤 Mai Trạch Nhị Lang (UMEZAWA JIRO) 梅泽二郎 Sở Tư Họa T́nh (SHOSHI KAZUHARU) 所司和晴 Tằng Căn Mẫn Ngạn (SONE TOSHIHIKO) 曾根敏彦 | | |
Philippines 菲律宾 | Trang Hoằng Minh (CHING HEUNG MINH) 庄宏明 Lâm Di B́nh (LAM YEE PING) 林贻评 Tạ Thiêm Thuận (CO VICENTE) 谢添顺 Thái Bội Thanh (CAI HONG DAI) 蔡培青 | | |
Singapore 新加坡 | Khang Đức Vinh (KANG TEI YONG) 康德荣 Lại Hán Thuận (LAI HAN SUN) 赖汉顺 Ngô Tông Hải (WU ZHONG SU) 吴宗翰 Lưu Uất Hưng (LEW YORK HIN) 刘郁兴 | Tô Doanh Doanh (SOH YING YING) 苏盈盈 | Hoàng Tuấn Dương (HUANG JING YAN) 黄俊阳 |
Thailand 泰国 | Thái Lâm Quang (CHI LIN KUANG) 蔡林光 Mă Vơ Liêm (MA WU LIAN) 马武廉 Cao Huệ Long (KAU HUI LONG) 高华龙 Diệp Hán Vân (YEH HAN MIN) 叶汉民 | | |
West Malaysia 西马 | Lưu Văn Nghĩa (LOW BOON NGEE) 刘文义 Nhan Tăng Trí (GAN CHERN CHIH) 颜增智 Lâm Quốc Viêm (LIM KOK YAM) 林国炎 Quách Hiến Phong (KOAY KEAN PIN) 郭宪丰 | Khưu Chân Trân (KHOO CHIN CHIN) 邱真珍 | Dương Thiên Nhiệm (YEOH THEAN JERN) 杨添任 |
Vietnam 越南 | Trềnh A Sáng (TRENH A SANG) 郑亚生 Nguyễn Thành Bảo (NGUYEN THANH BAO) 阮成保 Nguyễn Hoàng Lâm (NGUYEN HOANG LAM) 阮黄林 Nguyễn Vũ Quân (NGUYEN VU QUAN) 阮武军 | Ngô Lan Hương (NGO LAN HUONG) 吴兰香 | Nguyễn Văn Thi(NGUYEN VAN THI) 阮文诗 |