GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC ĐỘI MẠNH TOÀN QUỐC 2002 NATIONAL SUPER TEAMS CHESS CHAMPIONSHIP 2002 Trang chủ - Home page Giải tổ chức từ 25/2 đến 5/3 tại TP Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai, có 6 đội nam và 8 đội nữ tham dự The championship was held from February 25 to March 28 in Bien Hoa city - Dong Nai province. There are 6 men and 8 women teams from 8 provinces. KẾT QUẢ CHUNG CUỘC - FINAL RESULT NAM - MEN | H | Ðội | Bàn/ Table | VÐV/ Name | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Ðiểm/ PPTS | | 1 | ÐỒNG NAI 1 | 1 2 3 4 | Trần Ðức Tú Nguyễn Hữu Ðức Luận Nguyễn Xuân Vinh Nguyễn Phạm Tuấn Kiệt | | 0 ½ ½ 1 | 2 | 1 ½ 1 ½ | 3 | 0 0 ½ 1 | 1½ | 0 1 1 1 | 3 | 1 1 1 1 | 4 | 2 3 4 4½ | 13½ | | 2 | HCMC | 1 2 3 4 | Phạm Minh Hoàng Lê Ðình Tuấn Ngô Ngọc Quang Tống Thái Hùng | 1 ½ ½ 0 | 2 | | ½ 0 ½ 0 | 1 | ½ 1 1 1 | 3½ | 0 1 1 ½ | 2½ | 1 1 1 1 | 4 | 3 3½ 4 2½ | 13 | | 3 | QUÂN ÐỘI | 1 2 3 4 | Tô Quốc Khanh Nguyễn Hoài Nam Nguyễn Hoàng Tuấn Nguyễn Trần Quang Minh | 0 ½ 0 ½ | 1 | ½ 1 ½ 1 | 3 | | 1 0 1 ½ | 2½ | 1 1 0 0 | 2 | 1 1 1 ½ | 3½ | 3½ 3½ 2½ 2½ | 12 | | 4 | KIÊN GIANG | 1 2 3 4 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn Võ Khắc Ninh Phạm Ðức Thắng Phạm Bích Ngọc | 1 1 ½ 0 | 2½ | ½ 0 0 0 | ½ | 0 1 0 ½ | 1½ | | ½ 1 ½ 1 | 3 | 1 ½ 1 1 | 3½ | 3 3½ 2 2½ | 11 | | 5 | BẮC GIANG | 1 2 3 4 5 | Vũ Ðình Hưng Nguyễn Thị Thúy Nguyễn Ngọc Nam Bùi Ngọc Anh Nguyễn Tiến Hùng | 1 0 0 0 - | 1 | 1 0 0 ½ - | 1½ | 0 0 1 1 - | 2 | ½ 0 ½ 0 - | 1 | | 1 1 1 - 1 | 4 | 3½ 1 2½ 1½ 1 | 9½ | | 6 | ÐỒNG NAI 2 | 1 2 3 4 5 | Nguyễn Hoàng Gia Nguyễn Khương Duy Nguyễn Lê Hoài Phương Nguyễn Phạm Quang Minh Bùi Quốc Minh | 0 0 0 - 0 | 0 | 0 0 0 0 - | 0 | 0 0 0 ½ - | ½ | 0 ½ 0 - 0 | ½ | 0 0 0 0 - | 0 | | 0 ½ 0 ½ 0 | 1 |
NỮ - WOMEN | H | Ðội | Bàn/ Table | VÐV/ Name | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | Ðiểm/ PTS | | 1 | HCMC | 1 2 3 4 | Nguyễn T Thanh An Lê Kiều Thiên Kim Văng T Thu Hằng Huỳnh M Phương Dung | | 1 0 ½ - | 1½ | 0 1 ½ - | 1½ | 1 ½ 0 - | 1½ | 1 1 ½ - | 2½ | ½ 1 1 - | 2½ | 1 1 1 - | 3 | 1 1 - 1 | 3 | 5½ 5½ 3½ 1 | 15½ | | 2 | QUÂN ÐỘI | 1 2 3 4 | Lương Phương Hạnh Lê Thanh Huyền Ðặng Bích Ngọc Hoàng Phương Anh | 0 - 1 ½ | 1½ | | 0 1 1 - | 2 | 1 0 1 - | 2 | 1 ½ 1 - | 2 | 1 0 1 - | 2 | 1 1 0 - | 2 | 1 1 1 - | 0 | 5 3½ 6 ½ | 15 | | 3 | HẢI PHÒNG | 1 2 3 4 | Trần Kim Loan Nguyễn Thị Hạnh Nguyễn Thu Trang Lê Thị Hà | 1 0 ½ - | 1½ | 1 0 0 - | 1 | | ½ 1 0 - | 1½ | 1 1 0 - | 2 | 1 1 1 - | 3 | 1 1 1 - | 3 | 1 1 - 1 | 3 | 6½ 5 2½ 1 | 15 | | 4 | BÌNH DƯƠNG | 1 2 3 4 | Ngô T Kim Thúy Ngô T Cẩm Tú Ðỗ Ngọc Mỹ Lệ Nguyễn Thanh Ngọc | 0 ½ 1 - | 1½ | 0 1 0 - | 1 | ½ 0 1 - | 1½ | | 1 0 0 - | 1 | 0 0 1 - | 1 | 1 1 1 - | 3 | 1 1 1 - | 3 | 3½ 3½ 5 0 | 12 | | 5 | BÌNH ÐỊNH | 1 2 3 | Châu Thị Ngọc Giao Trần Thị Minh Hoàng Hải Bình | 0 0 ½ | ½ | 0 ½ 0 | ½ | 0 0 1 | 1 | 0 1 1 | 2 | | 1 ½ 1 | 2½ | 0 1 1 | 3 | 1 1 1 | 3 | 2 4 5½ | 11½ | | 6 | ÐỒNG NAI 1 | 1 2 3 | Hoàng Mỹ Thu Giang Trần Ngọc Như Thảo Phạm Quốc Rạng Sơn | ½ 0 0 | ½ | 0 1 0 | 1 | 0 0 0 | 0 | 1 1 0 | 2 | 0 ½ 0 | ½ | | 1 1 1 | 3 | 1 1 1 | 3 | 3½ 4½ 2 | 10 | | 7 | ÐỒNG NAI 2 | 1 2 3 | Hồ Thị Ánh Tiên Nguyễn T Thùy Dương Phạm Phương Hiền | 0 0 0 | 0 | 0 0 0 | 0 | 0 0 1 | 1 | 0 0 0 | 0 | 1 0 0 | 1 | 0 0 0 | 0 | | 0 0 1 | 1 | 1 0 2 | 3 | | 8 | BẮC GIANG | 1 2 3 4 | Vũ Phương Thảo Nguyễn Thu Trang Vũ Kiều Trang Nguyễn Mai Hưng | 0 0 - 0 | 0 | 0 0 0 - | 0 | - 0 0 0 | 0 | 0 0 0 - | 0 | 0 0 0 - | 0 | 0 - 0 0 | 0 | 1 1 0 - | 2 | | 1 1 0 0 | 2 |
|