GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA
THANH THIẾU NIÊN VÀ NHI ĐỒNG TOÀN QUỐC 2004 Cờ tiêu chuẩn
(standard) | ||||||||||||
| Nam (boys) | 7 | 9 | 11 | 13 | 15 | 17 | 20 | Ván đấu (Games) | ||||
| Nữ (girls) | 7 | 9 | 11 | 13 | 15 | 17 | 20 | |||||
|
Cờ nhanh
(rapidd) | ||||||||||||
| Nam (boys) | 7 | 9 | 11 | 13 | 15 | 17 | 20 | |||||
| Nữ (girls) | 7 | 9 | 11 | 13 | 15 | 17 | 20 | |||||