KẾT QUẢ CÁ NHÂN CỜ TIÊU CHUẨN - STANDARD CHESS INDIVIDUAL STANDING | | Nam 7 - Boy 7 | | | Nữ 7 - Girl 7 | | | 1 | Trần Minh Thắng | Hà Nội | 1 | Vũ Thị Diệu Uyên | Kiên Giang | | 2 | Hoàng Tấn Đức | Hà Nội | 2 | Đào Thiên Kim | Đồng Tháp | | 3 | Nguyễn Tuấn Kiệt | TP. Hồ Chí Minh | 3 | Nguyễn Ngọc Duyên | Cần Thơ | | | Nam 9 - Boy 9 | | | Nữ 9 - Girl 9 | | | 1 | Phạm Anh Trung | Hà Nội | 1 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | TP. Hồ Chí Minh | | 2 | Nguyễn Ngọc Minh Trí | TP. Hồ Chí Minh | 2 | Vũ Hoàng Lan | Hà Nội | | 3 | Phan Lương | Quân đội | 3 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Kiên Giang | | | Nam 11 - Boy 11 | | | Nữ 11 - Girl 11 | | | 1 | Vơ Hoài Thương | Thừa Thiên - Huế | 1 | Trần Lê Đang Thụy | Bến Tre | | 2 | Lư Chấn Hưng | Kiên Giang | 2 | Phạm Hồng Minh | TP. Hồ Chí Minh | | 3 | Lê Minh Hoàng | Ninh B́nh | 3 | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | TP. Hồ Chí Minh | | | Nam 13 - Boy 13 | | | Nữ 13 - Girl 13 | | | 1 | Nguyễn Duy Điền Nguyên | Thừa Thiên - Huế | 1 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Bắc Giang | | 2 | Phạm Hoài Nam | Hà Nội | 2 | Phan Nguyễn Mai Chi | Đà Nẵng | | 3 | Nguyễn Đức Việt | Hà Nội | 3 | Nguyễn Thảo Hân | TP. Hồ Chí Minh | | | Nam 15 - Boy 15 | | | Nữ 15 - Girl 15 | | | 1 | Nguyễn Văn Thành | Đà Nẵng | 1 | Hoàng Thị Như Ư | Thừa Thiên - Huế | | 2 | Nguyễn Văn Hải | Hà Nội | 2 | Vơ Thị Kim Phụng | Thừa Thiên - Huế | | 3 | Nguyễn Hoài Nam | Quân đội | 3 | Lê Hoàng Trân Châu | TP. Hồ Chí Minh | | | Nam 17 - Boy 17 | | | Nữ 17 - Girl 17 | | | 1 | Trần Mạnh Tiến | Hải Pḥng | 1 | Phạm Bích Ngọc | Kiên Giang | | 2 | Hoàng Văn Ngọc | Bắc Giang | 2 | Ngô Thị Kim Tuyến | Quảng Ninh | | 3 | Tôn Thất Như Tùng | TP. Hồ Chí Minh | 3 | Ngô Diệu Hoa | Bắc Ninh | | | Nam 20 - Boy 20 | | | Nữ 20 - Girl 20 | | | 1 | Phạm Chương | TP. Hồ Chí Minh | 1 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Cần Thơ | | 2 | Lư Hồng Nguyên | TP. Hồ Chí Minh | 2 | Nguyễn Quỳnh Anh | TP. Hồ Chí Minh | | 3 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Đồng Tháp | 3 | Lương Huyền Ngọc | Quảng Ninh | KẾT QUẢ ĐỒNG ĐỘI - TEAM STANDING | | | Nam 7 - Boy 7 | | | Nữ 7 - Girl 7 | | | 1 | Hà Nội | Trần Minh Thắng | 1 | Đồng Tháp | Đào Thiên Kim | | | | Hoàng Tấn Đức | | | Nguyễn Ngọc Đoan Trang | | 2 | TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Tuấn Kiệt | 2 | TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Tố Trân | | | | Nguyễn Thái Dương | | | Trần Ngọc Minh Tường | | 3 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Lê Đ́nh Nguyên Anh | 3 | Kiên Giang | Vũ Thị Diệu Uyên | | | | Trần Nguyễn Duy Thông | | | Nguyễn Trúc Linh | | | Nam 9 - Boy 9 | | | Nữ 9 - Girl 9 | | | 1 | Hà Nội | Phạm Anh Trung | 1 | TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | | | | Lưu Quốc Dũng | | | Lê Minh Nhật | | 2 | TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Ngọc Minh Trí | 2 | Kiên Giang | Bùi Ngọc Ánh Thi | | | | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | | | Vũ Thị Diệu Ái | | 3 | Quân đội | Phan Lương | 3 | Hà Nội | Vũ Hoàng Lan | | | | Nguyễn Văn Toàn Thành | | | Nguyễn Thảo Lương | | | Nam 11 - Boy 11 | | | Nữ 11 - Girl 11 | | | 1 | Ninh B́nh | Lê Minh Hoàng | 1 | TP. Hồ Chí Minh | Phạm Hồng Minh | | | | Vương Trung Hiếu | | | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | | 2 | Hà Nội | Trần Tuấn Minh | 2 | Bến Tre | Trần Lê Đang Thụy | | | | Lê Tuấn Minh | | | Trần Thị Mộng Thu | | 3 | TP. Hồ Chí Minh | Trương Bảo Thạch | 3 | Đồng Tháp | Châu Thị Yến Quyên | | | | Lê Thành Tài | | | Phan Nguyễn Thùy Dung | | | Nam 13 - Boy 13 | | | Nữ 13 - Girl 13 | | | 1 | Hà Nội | Phạm Hoài Nam | 1 | Đà Nẵng | Phan Nguyễn Mai Chi | | | | Nguyễn Đức Việt | | | Trần Nguyễn Thùy Trân | | 2 | TP. Hồ Chí Minh | Trần Quang Khải | 2 | TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Thảo Hân | | | | Đặng Hoàng Sơn | | | Lê Hoài Bảo Duyên | | 3 | Thanh Hóa | Lê Trọng Đề Toàn | 3 | Bắc Giang | Nguyễn Thị Mai Hưng | | | | Chu Đức Huy | | | Đoàn Thị Vân Anh | | | Nam 15 - Boy 15 | | | Nữ 15 - Girl 15 | | | 1 | Hà Nội | Nguyễn Văn Hải | 1 | Thừa Thiên - Huế | Hoàng Thị Như Ư | | | | Trần Ngọc Lân | | | Vơ Thị Kim Phụng | | 2 | Đà Nẵng | Nguyễn Văn Thành | 2 | Thái Nguyên | Vũ Thị Thúy Hằng | | | | Đặng Duy Linh | | | Lương Thị Hồng Nhung | | 3 | Quân đội | Nguyễn Hoài Nam | 3 | Hải Pḥng | Lê Thị Hoa | | | | Nguyễn Thế Vinh | | | Lê Như Quỳnh | | | Nam 17 - Boy 17 | | | Nữ 17 - Girl 17 | | | 1 | TP. Hồ Chí Minh | Tôn Thất Như Tùng | 1 | Bắc Ninh | Ngô Diệu Hoa | | | | Nguyễn Ngọc Hiệp | | | Nguyễn Thị Hạnh | | 2 | Bắc Giang | Hoàng Văn Ngọc | 2 | Quảng B́nh | Phạm Thị Thu Hiền | | | | Nguyễn Tiến Hùng | | | Nguyễn Thị Lan Phương | | 3 | Hà Nội | Nguyễn Viết Chung | 3 | Đồng Nai | Hồ Thị Ánh Tiên | | | | Đặng Thế Nam | | | Nguyễn Thùy Dương | | | Nam 20 - Boy 20 | | | Nữ 20 - Girl 20 | | | 1 | TP. Hồ Chí Minh | Phạm Chương | 1 | Cần Thơ | Phạm Lê Thảo Nguyên | | | | Lư Hồng Nguyên | | | Lê Phú Nguyên Thảo | | 2 | Quân đội | Đào Văn Đức | 2 | TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Quỳnh Anh | | | | Phạm Xuân Đạt | | | Phạm Thị Ngọc Tú | | 3 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Nguyễn Vũ Long | 3 | B́nh Định | Nguyễn Thị Thu Huyền | | | | Nguyễn Hà Phương Duy | | | Dương Tường Vy |
KẾT QUẢ TOÀN ĐOÀN - TOP DELEGATIONS Đoàn thiếu niên: 1.TP. Hồ Chí Minh; 2.Hà Nội; 3.Đồng Tháp Đoàn Trẻ: 1.TP. Hồ Chí Minh; 2. Bà rịa - Vũng Tàu |